← Từ điển
leavened
C2
adj
leavened
nghĩa là
có men, đã nở (bột)
Các nghĩa
có men, đã nở (bột)
Prepared using leavening.
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi