leased
leased /liːst/ nghĩa là được cho thuê
Các nghĩa
-
được cho thuê
Transferred under the terms of a lease.
Tom leased an office.
Tom leased a new car.
Ziri leased a four-bedroom apartment.
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn