← Từ điển

leased

C1 adj

leased /liːst/ nghĩa là được cho thuê

Các nghĩa

  1. được cho thuê

    Transferred under the terms of a lease.

    Tom leased an office.

    Tom leased a new car.

    Ziri leased a four-bedroom apartment.

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn