← Từ điển

lease

B2 noun

Các nghĩa

  1. quyền thuê đất

    An open pasture or common.

    dialectal

    Since as a child I used to lie Upon the leaze and watch the sky, Never, I own, expected I That life would all be fair.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn