leap
Các nghĩa
-
cú nhảy, sự nhảy
A trap or snare for fish, made from twigs; a weely.
-
khoảng cách nhảy
Half a bushel.
Dạng khác
- leaps plural
Dễ nhầm với
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
cú nhảy, sự nhảy
A trap or snare for fish, made from twigs; a weely.
khoảng cách nhảy
Half a bushel.
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn