leaker
leaker nghĩa là người tiết lộ thông tin
Các nghĩa
-
người tiết lộ thông tin
Somebody who leaks information.
-
vật bị rò rỉ
Anything that leaks.
Dạng khác
- leakers plural
leaker nghĩa là người tiết lộ thông tin
người tiết lộ thông tin
Somebody who leaks information.
vật bị rò rỉ
Anything that leaks.