← Từ điển

lea

B2 noun

Các nghĩa

  1. đồng cỏ

    An open field, meadow, pasture.

    19th century, Alfred Tennyson, Circumstance Two children in two neighbor villages Playing mad pranks along the heathy leas;

Dạng khác

Dễ nhầm với

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn