← Từ điển

lazily

C2 adv

lazily nghĩa là một cách lười biếng

Các nghĩa

  1. một cách lười biếng

    In a lazy manner.

    She lazily scrubbed the pot, but without some real elbow grease it wasn't going to get clean.

  2. một cách chậm chạp

    In a slow manner.

Dạng khác