← Từ điển

Layton

C1 name

Layton /ˈleɪtn̩/ nghĩa là họ Layton

Các nghĩa

  1. họ Layton

    A surname.

    countable

  2. tên nam Layton

    A male given name.

    countable

  3. vùng ngoại ô Blackpool, Lancashire, Anh

    A suburb of Blackpool, Lancashire, England (OS grid ref SD3237).

    countable · uncountable

  4. thành phố nhỏ trên Long Key, Monroe, Florida

    A minor city on Long Key, Monroe County, Florida.

    countable · uncountable

  5. cộng đồng chưa hợp nhất ở Fountain, Indiana

    An unincorporated community in Fountain County, Indiana.

    countable · uncountable

  6. thị trấn ở Pottawattamie, Iowa

    A township in Pottawattamie County, Iowa.

    countable · uncountable

+ 2 nghĩa khác
  1. cộng đồng chưa hợp nhất ở Sandyston, Sussex, New Jersey

    An unincorporated community in Sandyston Township, Sussex County, New Jersey.

    countable · uncountable

  2. cộng đồng chưa hợp nhất ở Fayette, Pennsylvania

    An unincorporated community in Fayette County, Pennsylvania.

    countable · uncountable

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn