Layton
Layton /ˈleɪtn̩/ nghĩa là họ Layton
Các nghĩa
-
họ Layton
A surname.
-
tên nam Layton
A male given name.
-
vùng ngoại ô Blackpool, Lancashire, Anh
A suburb of Blackpool, Lancashire, England (OS grid ref SD3237).
-
thành phố nhỏ trên Long Key, Monroe, Florida
A minor city on Long Key, Monroe County, Florida.
-
cộng đồng chưa hợp nhất ở Fountain, Indiana
An unincorporated community in Fountain County, Indiana.
-
thị trấn ở Pottawattamie, Iowa
A township in Pottawattamie County, Iowa.
+ 2 nghĩa khác
-
cộng đồng chưa hợp nhất ở Sandyston, Sussex, New Jersey
An unincorporated community in Sandyston Township, Sussex County, New Jersey.
-
cộng đồng chưa hợp nhất ở Fayette, Pennsylvania
An unincorporated community in Fayette County, Pennsylvania.
Dạng khác
- Laytons plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn