← Từ điển

layback

C2 verb

layback nghĩa là leo theo kiểu layback (kỹ thuật leo núi dùng tay bám và chân đạp vào vách đá)

Các nghĩa

  1. leo theo kiểu layback (kỹ thuật leo núi dùng tay bám và chân đạp vào vách đá)

    To climb using layback maneuvers.

Dạng khác