layback
layback nghĩa là leo theo kiểu layback (kỹ thuật leo núi dùng tay bám và chân đạp vào vách đá)
Các nghĩa
-
leo theo kiểu layback (kỹ thuật leo núi dùng tay bám và chân đạp vào vách đá)
To climb using layback maneuvers.
Dạng khác
- laybacks present, singular, third-person
- laybacking participle, present
- laybacked participle, past