lax
lax /læks/ nghĩa là bóng vợt (môn thể thao)
Các nghĩa
-
bóng vợt (môn thể thao)
A salmon.
We'll fly out of LAX.
The current rules are too lax.
She is often lax in her duties.
Dạng khác
- laxes plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn