← Từ điển

Lawrence

A2 name

Các nghĩa

  1. tên nam giới, dạng thường gặp của Laurence ở Mỹ; dạng nam của Lauren

    A male given name from Latin, the usual spelling of Laurence in the U.S.; masculine of Lauren

    countable · uncountable

  2. họ (bắt nguồn từ tên cha)

    A surname originating as a patronymic.

    countable · uncountable

  3. nơi ấn định cho điều tra dân số ở Chemung Township, quận McHenry, Illinois

    A census-designated place in Chemung Township, McHenry County, Illinois.

    countable · uncountable

  4. thành phố ở quận Marion, Indiana

    A city in Marion County, Indiana.

    countable · uncountable

  5. thành phố, quận lỵ quận Douglas, Kansas

    A city, the county seat of Douglas County, Kansas.

    countable · uncountable

  6. thành phố ở Massachusetts, một trong hai quận lỵ của quận Essex

    A city in Massachusetts, and one of the two county seats of Essex County.

    countable · uncountable

  7. thị trấn và làng trong đó, ở quận Van Buren, Michigan

    A township and village therein, in Van Buren County, Michigan.

    countable · uncountable

  8. làng không còn tồn tại ở St. Lawrence Township, quận Scott, Minnesota

    An extinct village in St. Lawrence Township, Scott County, Minnesota.

    countable · uncountable

Dạng khác