← Từ điển
Lavey
C2
name
Lavey
nghĩa là
họ Lavey
Các nghĩa
họ Lavey
A surname.
Anton Szandor Lavey founded the Church of Satan.
Dạng khác
Laveys
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi