← Từ điển

lavender

B2 adj

Các nghĩa

  1. màu oải hương

    Having a pale purple colour.

  2. thuộc về LGBT

    Pertaining to LGBT people and rights.

  3. thuộc về nữ quyền đồng tính nữ

    Pertaining to lesbian feminism; opposing heterosexism.

Dạng khác