← Từ điển

lave

C2 noun

lave /leɪv/ nghĩa là sự tắm rửa

Các nghĩa

  1. sự tắm rửa

    An act of bathing or washing; a bath or bathe, a wash.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Phụ âm hữu thanh cuối từ

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn