lavash
lavash /ləˈvɑːʃ/ nghĩa là bánh mì dẹt mỏng (làm từ bột mì, nước, men và muối, nướng trong lò tandoor, có thể rắc hạt mè hoặc hạt anh túc)
Các nghĩa
-
bánh mì dẹt mỏng (làm từ bột mì, nước, men và muối, nướng trong lò tandoor, có thể rắc hạt mè hoặc hạt anh túc)
A soft, thin flatbread made with flour, water, yeast, and salt, baked in a tandoor, and sometimes sprinkled with sesame seeds or poppy seeds before baking.
Dạng khác
- lavashes plural