Laugher
Laugher /lɔːɹ/ nghĩa là họ Laugher
Các nghĩa
-
họ Laugher
A surname.
Our Mohammed is a laugher!
Dạng khác
- Laughers plural
Dễ nhầm với
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
Laugher /lɔːɹ/ nghĩa là họ Laugher
họ Laugher
A surname.
Our Mohammed is a laugher!
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn