← Từ điển

laud

C2 verb
gen /lɔd/

laud /loːd/ nghĩa là khen ngợi

Các nghĩa

  1. khen ngợi

    To praise; to glorify.

    intransitive · transitive

    And hys mought was opened immediatly / and hys tonge / and he ſpake lawdynge god.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Phụ âm hữu thanh cuối từ

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn