← Từ điển
Lau
B2
name
/laʊ/
Lau
/laʊ/
nghĩa là
họ Lưu
Các nghĩa
họ Lưu
A surname from Chinese.
Dễ nhầm với
now
/naʊ/
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi