lau
lau nghĩa là đặt lên, để xuống
Các nghĩa
-
đặt lên, để xuống
To place upon; to put down onto.
Dạng khác
- laus present, singular, third-person
- lauing participle, present
- laued participle, past
lau nghĩa là đặt lên, để xuống
đặt lên, để xuống
To place upon; to put down onto.