lathering
lathering nghĩa là sự tạo bọt, sự phủ bọt
Các nghĩa
-
sự tạo bọt, sự phủ bọt
The act of lathering; a covering with lather.
Dạng khác
- latherings plural
lathering nghĩa là sự tạo bọt, sự phủ bọt
sự tạo bọt, sự phủ bọt
The act of lathering; a covering with lather.