Latham
Latham /ˈleɪ.θəm/ nghĩa là họ Latham (gốc Bắc Âu cổ)
Các nghĩa
-
họ Latham (gốc Bắc Âu cổ)
A surname from Old Norse.
-
vùng ngoại ô Canberra, Lãnh thổ Thủ đô Úc
A suburb of Canberra, Australian Capital Territory, Australia.
-
thị trấn nhỏ ở vùng Trung Tây, Tây Úc
A small town in the Mid West Region, Western Australia, Australia.
-
làng ở quận Logan, Illinois, Mỹ
A village in Logan County, Illinois, United States.
-
thành phố ở quận Butler, Kansas, Mỹ
A city in Butler County, Kansas, United States.
-
xóm ở quận Albany, New York, Mỹ
A hamlet in Albany County, New York, United States.
+ 2 nghĩa khác
-
cộng đồng chưa hợp nhất ở quận Pike, Ohio, Mỹ
An unincorporated community in Pike County, Ohio, United States.
-
cộng đồng chưa hợp nhất ở quận Moniteau, Missouri, Mỹ
An unincorporated community in Moniteau County, Missouri, United States.
Dạng khác
- Lathams plural