lates
lates /ˈleɪtiːz/ nghĩa là cá vược (giống Lates, đặc biệt là cá vược sông Nin và cá chẽm)
Các nghĩa
-
cá vược (giống Lates, đặc biệt là cá vược sông Nin và cá chẽm)
Any of various large fish of genus Lates, especially the Nile perch (Lates niloticus) and the barramundi (Lates calcarifer).
Dạng khác
- lates plural
Dễ nhầm với
Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ