← Từ điển

lates

C2 noun

lates /ˈleɪtiːz/ nghĩa là cá vược (giống Lates, đặc biệt là cá vược sông Nin và cá chẽm)

Các nghĩa

  1. cá vược (giống Lates, đặc biệt là cá vược sông Nin và cá chẽm)

    Any of various large fish of genus Lates, especially the Nile perch (Lates niloticus) and the barramundi (Lates calcarifer).

Dạng khác

Dễ nhầm với

Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Phụ âm hữu thanh cuối từ

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ