← Từ điển

latchkey

C2 verb

latchkey /ˈlæt͡ʃˌki/ nghĩa là mở bằng chìa khóa cửa ngoài

Các nghĩa

  1. mở bằng chìa khóa cửa ngoài

    To open something by means of a latchkey.

    transitive

    We were latchkey kids.

    From about age 6, I led the life of a latchkey kid.

Dạng khác