← Từ điển

lashed

C1 adj

lashed /læʃt/ nghĩa là say rượu

Các nghĩa

  1. say rượu

    Drunk.

    uk · slang

    Sami just lashed out.

    Tom lashed out at Mary.

    Mary lashed out at Tom.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn