← Từ điển

larval

C2 adj

larval /ˈlɑɹvəl/ nghĩa là thuộc ấu trùng

Các nghĩa

  1. thuộc ấu trùng

    Being a larva.

  2. đặc trưng của ấu trùng

    Characteristic of larvae.

  3. có hình dạng ấu trùng

    Having the form or shape of a larva.

  4. chưa phát triển, tiềm ẩn

    Undeveloped, latent.

  5. chưa trưởng thành, trẻ con

    Immature, childlike.

    broadly

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ