larval
larval /ˈlɑɹvəl/ nghĩa là thuộc ấu trùng
Các nghĩa
-
thuộc ấu trùng
Being a larva.
-
đặc trưng của ấu trùng
Characteristic of larvae.
-
có hình dạng ấu trùng
Having the form or shape of a larva.
-
chưa phát triển, tiềm ẩn
Undeveloped, latent.
-
chưa trưởng thành, trẻ con
Immature, childlike.
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ