← Từ điển

LaRue

C1 name

LaRue nghĩa là họ LaRue (biến thể của Larue)

Các nghĩa

  1. họ LaRue (biến thể của Larue)

    A surname from French, variant of Larue.

    countable · uncountable

  2. làng LaRue, quận Marion, Ohio, Hoa Kỳ

    A village in Marion County, Ohio, United States.

    countable · uncountable

  3. cộng đồng chưa hợp nhất LaRue, quận Henderson, Texas, Hoa Kỳ

    An unincorporated community in Henderson County, Texas, United States.

    countable · uncountable

Dạng khác