lark
lark /lɑɹk/ nghĩa là chim chiền chiện
Các nghĩa
-
chim chiền chiện
A frolic or romp, some fun.
‘Ha! ha!’ laughed Master Bates, ‘what a lark that would be, wouldn’t it, Fagin? I say, how the Artful would bother ’em wouldn’t he?’
What began as a lark has grown into something very, very big, inflating the company’s ambitions.
-
chim dạng sơn ca
A prank.
Dạng khác
- larks plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn