← Từ điển

lar

C1 noun

lar /lɑɹ/ nghĩa là vượn tay trắng

Các nghĩa

  1. vượn tay trắng

    A lar gibbon (Hylobates lar).

Dạng khác

Dễ nhầm với

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn