← Từ điển

lapsing

C2 noun

lapsing /ˈlæpsɪŋ/ nghĩa là sự hết hiệu lực, sự mất hiệu lực

Các nghĩa

  1. sự hết hiệu lực, sự mất hiệu lực

    The act or process by which something lapses.

    countable · uncountable

    lapsings of religious faith

Dạng khác