lapsing
lapsing /ˈlæpsɪŋ/ nghĩa là sự hết hiệu lực, sự mất hiệu lực
Các nghĩa
-
sự hết hiệu lực, sự mất hiệu lực
The act or process by which something lapses.
lapsings of religious faith
Dạng khác
- lapsings plural
lapsing /ˈlæpsɪŋ/ nghĩa là sự hết hiệu lực, sự mất hiệu lực
sự hết hiệu lực, sự mất hiệu lực
The act or process by which something lapses.
lapsings of religious faith