lappy
lappy nghĩa là máy tính xách tay
Các nghĩa
-
máy tính xách tay
A laptop computer.
-
điệu nhảy lapdance
A lapdance.
-
chim te te
the lapwing.
-
chó lapphund
A lapphund
Dạng khác
- lappies plural
lappy nghĩa là máy tính xách tay
máy tính xách tay
A laptop computer.
điệu nhảy lapdance
A lapdance.
chim te te
the lapwing.
chó lapphund
A lapphund