← Từ điển

Lao

B2 noun

Lao /laʊ/ nghĩa là người Lào

Các nghĩa

  1. người Lào

    A Tai ethnic group native to Southeast Asia.

    countable

    I study Lao at home.

    I study Lao every day.

    Wang Lao Ji isn't beer. It's tea.

  2. tiếng Lào

    The official language of Laos that is closely related to Thai.

    uncountable

Dạng khác

Dễ nhầm với

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn