lant
lant /lænt/ nghĩa là cá đuối cát
Các nghĩa
-
cá đuối cát
Any of several species of slender marine fishes of the genus Ammodytes, including the common European species (Ammodytes tobianus) and the American species (Ammodytes americanus).
Dạng khác
- lants plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn