← Từ điển

lant

C2 noun

lant /lænt/ nghĩa là cá đuối cát

Các nghĩa

  1. cá đuối cát

    Any of several species of slender marine fishes of the genus Ammodytes, including the common European species (Ammodytes tobianus) and the American species (Ammodytes americanus).

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn