← Từ điển
landshark
C2
noun
landshark
nghĩa là
kẻ chiếm đất
Các nghĩa
kẻ chiếm đất
A landgrabber.
derogatory
Dạng khác
landsharks
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi