← Từ điển

landowning

C2 noun

landowning nghĩa là đất thuộc sở hữu của địa chủ; tiểu điền trang

Các nghĩa

  1. đất thuộc sở hữu của địa chủ; tiểu điền trang

    A portion of land belonging to a landowner; a smallholding.

Dạng khác