← Từ điển
landholder
C2
noun
landholder
nghĩa là
chủ đất
Các nghĩa
chủ đất
A person who owns land.
Dạng khác
landholders
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi