← Từ điển
LAN
B1
noun
/læn/
Các nghĩa
giải đấu LAN
An in-person tournament that uses LAN.
countable
Dạng khác
LANs
plural
Dễ nhầm với
nan
/næn/
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi