← Từ điển

Lamont

C1 name

Lamont nghĩa là họ Lamont

Các nghĩa

  1. họ Lamont

    A surname.

    countable · uncountable

  2. khu định cư ở hạt Kern, California

    A census-designated place in Kern County, California.

    countable · uncountable

  3. khu định cư ở hạt Jefferson, Florida

    A census-designated place in Jefferson County, Florida.

    countable · uncountable

  4. thành phố nhỏ ở hạt Buchanan, Iowa

    A minor city in Buchanan County, Iowa.

    countable · uncountable

  5. cộng đồng chưa hợp nhất ở hạt Greenwood, Kansas

    An unincorporated community in Greenwood County, Kansas.

    countable · uncountable

  6. cộng đồng chưa hợp nhất và thị trấn than ở hạt Perry, Kentucky

    An unincorporated community and coal town in Perry County, Kentucky.

    countable · uncountable

+ 2 nghĩa khác
  1. cộng đồng chưa hợp nhất ở hạt Dundy, Nebraska

    An unincorporated community in Dundy County, Nebraska.

    countable · uncountable

  2. thị trấn ở hạt Grant, Oklahoma

    A town in Grant County, Oklahoma.

    countable · uncountable

Dạng khác