← Từ điển

laminectomy

C2 noun

laminectomy nghĩa là phẫu thuật cắt bỏ cung sau đốt sống

Các nghĩa

  1. phẫu thuật cắt bỏ cung sau đốt sống

    The surgical procedure to remove the bony arch or lamina from one or more vertebrae.

Dạng khác