lames
lames /leɪmz/ nghĩa là các tấm thép nhỏ lồng vào nhau tạo thành giáp
Các nghĩa
-
các tấm thép nhỏ lồng vào nhau tạo thành giáp
Small steel plates combined so as to slide one upon other and form a piece of armour: plural of lame.
Dạng khác
- lame singular
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn