← Từ điển
lamebrained
C2
adj
lamebrained
nghĩa là
ngu ngốc, khờ dại
Các nghĩa
ngu ngốc, khờ dại
Foolish; stupid.
Dạng khác
more lamebrained
comparative
most lamebrained
superlative
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi