← Từ điển

Lam

B1 name

Lam /læm/ nghĩa là họ Lâm (từ tiếng Quảng Đông)

Các nghĩa

  1. họ Lâm (từ tiếng Quảng Đông)

    A surname from Cantonese.

    He's on the lam.

    She's on the lam.

    Tom is on the lam.

Dạng khác