lall
lall nghĩa là nói ngọng (phát âm l thành r)
Các nghĩa
-
nói ngọng (phát âm l thành r)
To speak with lallation.
Dạng khác
- lalls present, singular, third-person
- lalling participle, present
- lalled participle, past
lall nghĩa là nói ngọng (phát âm l thành r)
nói ngọng (phát âm l thành r)
To speak with lallation.