← Từ điển

lakh

B2 num

lakh /lɑk/ nghĩa là một trăm nghìn

Các nghĩa

  1. một trăm nghìn

    One hundred thousand (10⁵): 100,000, that is, with Indian digit grouping, 1,00,000.

    myanmar · south-asia

    Holonym: crore

Dạng khác

Dễ nhầm với

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn