lakh
lakh /lɑk/ nghĩa là một trăm nghìn
Các nghĩa
-
một trăm nghìn
One hundred thousand (10⁵): 100,000, that is, with Indian digit grouping, 1,00,000.
Holonym: crore
Dạng khác
- lakhs plural
- lakh plural
Dễ nhầm với
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn