← Từ điển

Lahti

C2 name

Lahti nghĩa là thành phố Lahti, thủ phủ của vùng Päijänne Tavastia, Phần Lan

Các nghĩa

  1. thành phố Lahti, thủ phủ của vùng Päijänne Tavastia, Phần Lan

    A city and municipality, the capital of Päijänne Tavastia, Finland.

    countable · uncountable

  2. họ Lahti (nguồn gốc Phần Lan)

    A surname from Finnish.

    countable

Dạng khác