← Từ điển

lagger

C2 noun

lagger nghĩa là kẻ chậm chạp, người tụt hậu

Các nghĩa

  1. kẻ chậm chạp, người tụt hậu

    A member of support staff responsible for contacting lawyers to check how a case is progressing.

    slang

Dạng khác