← Từ điển

ladylike

C1 adv

ladylike /ˈleɪ.di.laɪ̯k/ nghĩa là một cách lịch thiệp, đoan trang

Các nghĩa

  1. một cách lịch thiệp, đoan trang

    In the manner of a lady.

    How can I sound more ladylike?

Dạng khác