← Từ điển

ladyfish

C2 noun

ladyfish nghĩa là cá măng biển

Các nghĩa

  1. cá măng biển

    A coastal dwelling fish (Elops saurus), found throughout the tropical and sub-tropical regions.

  2. cá hồng Tây Ban Nha

    Spanish hogfish (Bodianus rufus)

  3. cá đù mõm nhọn

    Albula vulpes, one of the fish called bonefish.

Dạng khác