lade
lade /leɪd/ nghĩa là cửa sông
Các nghĩa
-
cửa sông
A load.
Dạng khác
- lades plural
Dễ nhầm với
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
lade /leɪd/ nghĩa là cửa sông
cửa sông
A load.
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn