lactic
lactic /ˈlæktɪk/ nghĩa là thuộc sữa, từ sữa
Các nghĩa
-
thuộc sữa, từ sữa
Of, relating to, or derived from milk.
Are you taking lactic acid bacilli regularly?
-
thuộc axit lactic, tạo axit lactic
Relating to, or producing, lactic acid.
lactic fermentation