← Từ điển

lachrymal

C2 adj

lachrymal /ˈlæk.ɹəm.əl/ nghĩa là thuộc về nước mắt, liên quan đến khóc

Các nghĩa

  1. thuộc về nước mắt, liên quan đến khóc

    Connected with weeping or tears.

    formal · literary · not-comparable